
Bạn đang thi đấu và thực hiện một pha xoay người nhanh. Hoặc bạn tiếp đất sau một tình huống tranh chấp trên không. Ngay khoảnh khắc đó, bạn nghe thấy một tiếng “rắc” trong đầu gối. Cơn đau xuất hiện tức thì và cảm giác mất kiểm soát khiến bạn hoang mang.
Nhiều vận động viên đặt ra câu hỏi quen thuộc. Liệu đây là đứt dây chằng chéo trước ACL hay rách sụn chêm. Hai chấn thương này thường xảy ra trong cùng hoàn cảnh nên rất dễ nhầm lẫn. Tuy nhiên, mỗi loại tổn thương lại có những dấu hiệu lâm sàng rất khác nhau. Việc nhận diện đúng sẽ giúp bạn lựa chọn hướng điều trị và phục hồi chính xác hơn. Dưới đây là cách phân biệt chấn thương ACL và rách sụn chêm các bạn cần biết.
Tốc độ sưng gối sau chấn thương nói lên điều gì?
Dấu hiệu phân biệt quan trọng đầu tiên là tốc độ sưng của đầu gối. Đây được xem như “đồng hồ sinh học” của cơ thể sau chấn thương.
Dây chằng chéo trước ACL có nguồn cung cấp máu rất dồi dào. Khi ACL bị đứt, máu sẽ nhanh chóng tràn vào bao khớp gối. Vì lý do này, đầu gối thường sưng to chỉ sau vài phút.
Ngược lại, sụn chêm là cấu trúc có rất ít mạch máu. Đặc biệt, vùng trung tâm của sụn chêm gần như không có máu nuôi. Khi rách sụn chêm đơn thuần, gối thường sưng chậm hơn. Tình trạng sưng có thể xuất hiện sau vài giờ hoặc đến ngày hôm sau.
Nếu đầu gối sưng rõ trong vòng 5 đến 10 phút đầu tiên, ACL là nguyên nhân cần được nghĩ đến nhiều hơn.

Cơ chế xoay gối và con số 70 phần trăm
Nhiều người cho rằng đứt ACL chỉ xảy ra khi có va chạm mạnh. Thực tế lâm sàng cho thấy điều ngược lại. Khoảng 70 phần trăm chấn thương ACL xảy ra mà không có va chạm trực tiếp.
ACL thường bị tổn thương khi bàn chân bám chặt xuống mặt sân. Trong khi đó, đầu gối lại xoay và sụp vào trong. Cơ chế này tạo ra lực xoắn và lực trượt rất lớn lên xương chày. Khi lực vượt quá khả năng chịu đựng, ACL sẽ bị rách.
Sụn chêm thường bị tổn thương trong tình huống khác. Đó là khi đầu gối chịu lực nén mạnh kèm theo động tác xoay. Trường hợp này hay gặp khi xoay người ở tư thế gối gập.
Vì sao gập gối sâu là yếu tố nguy cơ của rách sụn chêm?

Sụn chêm hoạt động như bộ giảm xóc giữa xương đùi và xương chày. Khả năng chịu lực của nó thay đổi theo góc gập gối.
Khi gối ở tư thế duỗi thẳng, sụn chêm chỉ chịu khoảng một nửa trọng lượng cơ thể. Khi gối gập sâu, áp lực lên sụn chêm tăng lên rất mạnh. Lúc này, phần sừng sau của sụn chêm trở nên dễ tổn thương nhất.
Nếu chấn thương xảy ra khi bạn xoay người trên một đầu gối đang gập, nguy cơ rách sụn chêm sẽ cao hơn. Ngược lại, ACL thường gây ra cảm giác mất vững. Người bệnh hay mô tả đầu gối bị khuỵu hoặc “bật ra” khi di chuyển.
Vị trí đau giúp phân biệt chấn thương ACL và rách sụn chêm
Cảm giác đau của hai chấn thương này có sự khác biệt rõ ràng.
Đau do ACL thường mang tính lan tỏa. Cơn đau nằm sâu trong khớp và khó xác định chính xác một điểm cụ thể. Người bệnh thường không thể chỉ tay vào một vị trí đau rõ ràng.
Đau do rách sụn chêm thường khu trú hơn. Cơn đau xuất hiện dọc theo đường khe khớp gối. Đây là vị trí tiếp giáp giữa xương đùi và xương chày.
Trong thăm khám lâm sàng, khi ấn dọc khe khớp mà bệnh nhân đau nhói đúng vị trí đó, sụn chêm là cấu trúc cần được nghi ngờ nhiều nhất.
Hiện tượng khóa khớp là dấu hiệu đặc hiệu của sụn chêm

Khóa khớp là dấu hiệu rất giá trị trong chẩn đoán rách sụn chêm. Tình trạng này xảy ra khi một mảnh sụn chêm bị rách và kẹt vào giữa diện khớp.
Cần phân biệt khóa khớp thực sự với đau thông thường. Khi đau, bạn vẫn có thể duỗi gối nhưng không muốn làm vì khó chịu. Với khóa khớp thật sự, bạn không thể duỗi thẳng gối dù có cố gắng hay được người khác hỗ trợ.
ACL đơn thuần rất hiếm khi gây ra hiện tượng khóa khớp cơ học. Vì vậy, nếu gối bị kẹt và không duỗi ra được, sụn chêm là nguyên nhân rất đáng lưu ý.

Lắng nghe đúng tín hiệu từ đầu gối
ACL và sụn chêm không phải lúc nào cũng tổn thương riêng lẻ. Trong nhiều trường hợp, một chấn thương mạnh có thể gây tổn thương đồng thời cả hai cấu trúc.
Nếu đầu gối vừa sưng nhanh, vừa có cảm giác kẹt khớp, bạn không nên chủ quan. Việc thăm khám bởi bác sĩ chấn thương chỉnh hình hoặc chuyên gia vật lý trị liệu thể thao là rất cần thiết. Các test lâm sàng chuyên sâu và chụp MRI sẽ giúp xác định chính xác tình trạng tổn thương.
Hiểu được ngôn ngữ của cơn đau chính là bước đầu tiên để quay lại sân đấu an toàn. Khi bạn lắng nghe đúng cơ thể mình, quá trình phục hồi sẽ trở nên hiệu quả và bền vững hơn.
